Hợp bào cơ - biểu mô (Myoepithelium) là một loại tế bào chuyên biệt có các đặc tính của cả tế bào cơ trơn và tế bào biểu mô. Chúng đóng vai trò quan trọng trong một số tuyến ngoại tiết, giúp đẩy các chất tiết ra khỏi tuyến.
Đặc điểm:
- Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ ngoại bì (ectoderm).
- Hình dạng: Thường có hình sao hoặc hình thoi, với các nhánh bào tương tỏa ra xung quanh phần chế tiết của tuyến.
- Vị trí: Nằm giữa màng đáy và các tế bào biểu mô tuyến trong một số tuyến ngoại tiết như:
- Tuyến mồ hôi (eccrine và apocrine)
- Tuyến nước bọt
- Tuyến lệ
- Tuyến vú
- Tuyến tiền liệt (một phần)
- Cấu trúc:
- Chứa các sợi co rút (contractile filaments) giống như tế bào cơ trơn:
- Actin sợi mảnh (thin filaments): Chủ yếu là alpha-smooth muscle actin (α-SMA), một loại actin đặc trưng cho cơ trơn.
- Myosin: Myosin II không phải cơ vân (non-muscle myosin II).
- Các protein liên kết với actin: Caldesmon, calponin.
- Có các thể liên kết (desmosomes) và liên kết khe (gap junctions) nối với nhau và với các tế bào biểu mô tuyến. Điều này cho phép chúng co bóp đồng bộ và hiệu quả.
- Chứa các sợi trung gian (intermediate filaments):
- Cytokeratin: Các loại cytokeratin khác nhau tùy thuộc vào loại tuyến, thường là cytokeratin 5, 14, 17. Điều này thể hiện đặc tính biểu mô của chúng.
- Vimentin: Một loại protein sợi trung gian thường thấy trong các tế bào có nguồn gốc trung mô, nhưng cũng có thể hiện diện trong hợp bào cơ - biểu mô.
- Nhân: Thường dẹt, nằm ở trung tâm tế bào.
Chức năng:
- Co bóp: Chức năng chính của hợp bào cơ - biểu mô là co bóp, giúp đẩy các chất tiết ra khỏi phần chế tiết của tuyến và vào ống dẫn. Khi các tế bào này co lại, chúng làm giảm thể tích của phần chế tiết và tăng áp lực bên trong, đẩy chất tiết ra ngoài.
- Hỗ trợ cấu trúc: Các nhánh bào tương của hợp bào cơ - biểu mô tạo thành một mạng lưới bao quanh phần chế tiết, cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho tuyến.
- Điều hòa sự phát triển và biệt hóa của tuyến: Một số nghiên cứu cho thấy hợp bào cơ - biểu mô có thể tham gia điều hòa sự phát triển và biệt hóa của các tế bào biểu mô tuyến thông qua các tương tác tế bào - tế bào và các yếu tố tăng trưởng.
- Ngăn chặn sự xâm lấn của ung thư: Hợp bào cơ - biểu mô được cho là có vai trò như một hàng rào ngăn chặn sự xâm lấn của các tế bào ung thư biểu mô tuyến. Mất lớp hợp bào cơ - biểu mô thường liên quan đến sự tiến triển của ung thư.
Cơ chế co bóp:
Sự co bóp của hợp bào cơ - biểu mô được điều hòa bởi các yếu tố thần kinh và thể dịch:
- Thần kinh: Các sợi thần kinh giao cảm và phó giao cảm có thể chi phối hợp bào cơ - biểu mô.
- Thể dịch:
- Oxytocin: Hormone quan trọng nhất kích thích sự co bóp của hợp bào cơ - biểu mô, đặc biệt là ở tuyến vú trong quá trình cho con bú.
- Adrenaline (Epinephrine): Có thể kích thích hoặc ức chế sự co bóp tùy thuộc vào loại tuyến và loại thụ thể adrenergic có mặt.
- Acetylcholine: Có thể kích thích sự co bóp ở một số tuyến.
Kỹ thuật phát hiện:
Hợp bào cơ - biểu mô có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật mô học và hóa mô miễn dịch:
- Nhuộm H&E (Hematoxylin & Eosin): Trên tiêu bản nhuộm H&E, hợp bào cơ - biểu mô có thể khó phân biệt với các tế bào xung quanh. Tuy nhiên, chúng thường có nhân dẹt hơn và bào tương có thể hơi ái toan hơn so với các tế bào biểu mô tuyến.
- Hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry): Đây là phương pháp chính để xác định hợp bào cơ - biểu mô. Các kháng thể thường được sử dụng bao gồm:
- alpha-Smooth Muscle Actin (α-SMA): Phát hiện actin cơ trơn.
- Calponin: Phát hiện protein liên kết với actin.
- p63: Một yếu tố phiên mã biểu hiện ở nhân của hợp bào cơ - biểu mô.
- Cytokeratin 5, 14, 17: Phát hiện các loại cytokeratin đặc trưng.
- S-100 protein: Mặc dù không hoàn toàn đặc hiệu, S-100 cũng có thể được sử dụng.
- Vimentin: Có thể hiện diện.
Ý nghĩa lâm sàng: